Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cặp sách" (1)
cặp sách

Tiếng Anh
Danh từschool bag
Đây là cặp sách của con trai tôi
This is my son’s schoolbag.
Từ liên quan "cặp sách" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cặp sách" (1)
Đây là cặp sách của con trai tôi
This is my son’s schoolbag.
